Liberica (Coffea liberica) là loài thứ ba trong nhóm cà phê thương mại, sau arabica và robusta. Người Việt gọi nó là cà phê mít: lá to và xanh đậm, nhìn từ xa như lá mít. Nó chỉ chiếm chưa tới 1,5% sản lượng cà phê thương mại trên thế giới, nhưng lại là loài đã cứu nhiều vườn cà phê châu Á trong cơn dịch gỉ sét cuối thế kỷ 19.
Cây và hạt
Cây có nguồn gốc ở Tây và Trung Phi, từ Liberia tới Uganda rồi xuống Angola. Ngày nay nó mọc tự nhiên ở cả Colombia, Venezuela, Philippines, Sumatra, Borneo và Java. Đây là loài cây lớn nhất trong ba loài: ở dạng hoang, cây cao tới 20 m và phải hái bằng thang; Wikipedia tiếng Việt ghi cây trồng ở Việt Nam cao 2–5 m. Lá, quả và hạt đều thuộc loại to nhất trong các loài cà phê.
Hạt liberica khó lẫn với hai loài kia: nó không đối xứng, một bên ngắn hơn, đầu hạt có một cái móc, và rãnh giữa lởm chởm thay vì thẳng. Mẫu đo ở Selangor, Malaysia dài khoảng 12 mm; 100 hạt nặng 23,2–25,7 g, gần gấp đôi 100 hạt arabica cùng cách đo. Hạt to, nhưng năng suất cây lại thấp — đó là một lý do diện tích liberica ít.
Vị trong ly
Liberica có hương trái cây, nhiều nguồn gọi thẳng là mùi mít, vị chua vừa và thân ly đầy. Mức rang đổi vị rất rõ: rang sáng tới vừa giữ hương mít và trái cây; rang vừa kéo ra caramel và chocolate; rang đậm thì đắng và chát tăng, đồng thời lấp mất phần hương trái cây. Nếu bạn mua một gói liberica và thấy vị chua lạ, xem mức rang trước — xem thêm các mức rang.
Caffeine nằm giữa hai loài kia. Hạt xanh liberica được ghi nhận từ khoảng 1,2 tới 3,8 g/100 g khô, tức là thấp hơn robusta và ngang hoặc hơi cao hơn arabica. Một phân tích mẫu Malaysia cho 1,23 g/100 g ở liberica, so với 1,61 ở arabica và 2,26 ở robusta — con số thay đổi theo giống và cách đo.
Liberica và excelsa
Excelsa (Coffea excelsa) từng được coi là một loài riêng, rồi năm 2006 bị gộp làm tên đồng nghĩa của Coffea liberica var. dewevrei. Một phân tích năm 2025 dựa trên dữ liệu gene, hình thái và phân bố lại tách nhóm này thành ba loài: C. liberica ở Tây Phi, C. dewevrei (excelsa) ở Trung Phi và C. klainei ở tây-trung Phi. Nghiên cứu năm 2026 còn xác nhận cây trồng có con lai giữa liberica và dewevrei, đề xuất tên Coffea × libex. Với người mua, điều này có nghĩa: chữ “excelsa” trên bao bì chỉ một nhóm trong họ liberica, và tên gọi còn đang được chỉnh lại.
Ở Việt Nam
Cà phê mít được trồng chủ yếu ở Nghệ An, Quảng Trị, Gia Lai và Kon Tum — những nơi đủ điều kiện cho cây công nghiệp nhưng không thật thuận cho cà phê. Đắk Lắk, nhất là Buôn Ma Thuột, có rất ít diện tích loài này.
Cây ra hoa nhờ nước mưa nên thu hoạch muộn hơn các loài khác, thường vào tháng 12 âm lịch, khi vườn vối đã hái xong. Sản lượng không lớn; hạt nhân to, thon và trắng. Người trồng thường trồng thuần hoặc trồng thành hàng chắn gió cho các lô cà phê vối, cách nhau 5–7 m. Vì chịu hạn và chống sâu bệnh tốt, cây còn được dùng làm gốc ghép cho loài khác.
Trong ly, hạt mít thường được trộn vào vối và chè lúc rang xay để tạo hương. Wikipedia tiếng Việt cũng ghi loài này hợp khẩu vị người châu Âu, và cà phê hoà tan kiểu châu Âu thường có tỉ lệ cà phê mít cao, nên hay có vị chua đặc trưng.
Ngoài Việt Nam
Philippines là nơi trồng thương mại đầu tiên: các tu sĩ Tây Ban Nha đưa cây tới Lipa từ thập niên 1740, và liberica là loài chính của hòn đảo suốt thời thuộc địa, có lúc bán được giá gấp năm lần cà phê loài khác. Người địa phương gọi nó là kapeng barako, trồng nhiều ở Batangas và Cavite. Khi bệnh gỉ sét tàn phá cà phê thế giới cuối thế kỷ 19, vườn liberica ở Philippines đứng lâu hơn arabica và robusta, nhưng rồi cũng nhiễm bệnh, và ngành cà phê nước này sụp theo.
Cũng cuối thế kỷ 19, liberica được đưa sang Indonesia để thay arabica đã chết vì gỉ sét; ngày nay nó có ở Java, Tây Kalimantan và Malaysia, với Johor là vùng trồng lớn. Liberia bắt đầu xuất khẩu mạnh từ cuối thế kỷ 19, và cà phê Liberia được chú ý ở Mỹ sau Triển lãm Centennial năm 1876.
Vì hiếm, liberica thường đắt hơn arabica và robusta. Gần đây nó được chú ý lại ở Indonesia vì sống được trên đất than bùn chua — nơi arabica và robusta thường chết — ở Jambi và Tây Kalimantan, dù vẫn cần thoát nước nên chỉ là cây chuyển tiếp chứ không phải cây trồng thật sự cho đất ngập.
Ba loài, một bảng
| Liberica (mít) | Arabica (chè) | Robusta (vối) | |
|---|---|---|---|
| Caffeine trong hạt xanh | 1,2–3,8% (mẫu: 1,23%) | khoảng 1,5% | khoảng 2,7% |
| Hạt | to nhất, không đối xứng, có móc | vừa | nhỏ, tròn |
| Vị | trái cây (mít), chua vừa, thân đầy | chua thanh, nhiều hương | đậm, đắng, ít chua |
| Ở Việt Nam | ít, chủ yếu miền Trung và Gia Lai, Kon Tum | khoảng 10% diện tích | phần lớn diện tích |
Muốn so kỹ arabica với robusta — độ cao, nhiệt độ, lượng đường — xem bảng ở trang robusta. Còn nếu bạn đang tìm loại hạt cho ly phin đậm quen thuộc, liberica không phải lựa chọn thay thế vối: nó đắt hơn, ít hơn, và vị chua hơn.