Hạt cà phê

Arabica (cà phê chè)

Cập nhật 3/11/2026 · Ban biên tập phacaphe

Arabica (Coffea arabica) là loài cà phê được trồng đầu tiên và vẫn chiếm phần lớn sản lượng thế giới. Người Việt gọi nó là cà phê chè, vì lá nhỏ và trông giống lá chè. Hai loại chè quen thuộc ở Việt Nam là moka và catimor.

Cây và hạt

Cây mọc tự nhiên ở vùng rừng cao nguyên tây nam Ethiopia, và cũng có ở cao nguyên Boma của Nam Sudan. Đây là loài tứ bội: nó mang bốn bản của mười một nhiễm sắc thể, tổng cộng 44, thay vì hai bản như các loài lưỡng bội. Nghiên cứu cho thấy nó là kết quả lai giữa Coffea canephora (robusta) và Coffea eugenioides, ước tính cách đây 543.000 đến 1,08 triệu năm.

Cây hoang cao 9–12 m; cây trồng thường được cắt còn khoảng 2–5 m cho dễ hái. Arabica ưa mát: canh tác phổ biến ở độ cao 1.200–1.500 m, có nơi từ sát mực nước biển tới 2.800 m, nhiệt độ trung bình 15–24 °C, mưa 1,2–1,8 m rải đều cả năm và ưa bóng râm nhẹ. Cây cần khoảng bảy năm mới trưởng thành đầy đủ. Quả chín màu đỏ đến tím, đường kính 10–15 mm, thường chứa hai hạt.

Vị trong ly

Arabica chua thanh hơn, ít đắng hơn và nhiều hương hơn robusta: đó là lý do nó hợp với cách pha làm nổi hương như pour-over hay cold brew, và với espresso phương Tây. Lượng caffeine thấp hơn robusta khoảng một nửa. Vị chua ấy không phải lỗi: với arabica rang sáng, chua là một phần của hương trái cây, và người mới uống thường nhầm nó với ly bị thiếu chiết xuất.

Ở Việt Nam

Arabica cần vùng cao và mát hơn robusta, nên ở Việt Nam nó tập trung ở Lâm Đồng (Đà Lạt, Cầu Đất) và các vùng núi phía bắc như Sơn La, Điện Biên. Theo Wikipedia tiếng Việt, cà phê chè chiếm khoảng 10% diện tích cà phê cả nước, nhiệt độ thích hợp 16–25 °C, độ cao 1.000–1.500 m. Hạt chè thường đắt hơn hạt vối, và phần lớn sản lượng vối của Việt Nam đi xuất khẩu.

Vì trồng ở vùng cao, arabica Việt Nam cho ly trong hơn, chua hơn — khác hẳn ly phin đậm quen thuộc. Nếu bạn pha bằng phin, hạt chè rang vừa sẽ cho ly nhẹ hơn và dễ uống hơn khi chưa quen.

So với robusta

Muốn so từng con số — caffeine, đường, độ cao, nhiệt độ, diện tích trồng — xem bảng ở trang robusta. Tóm lại: arabica nhiều hương và ít caffeine hơn; robusta đậm, đắng hơn và rẻ hơn.

Đọc tiếp

Nguồn

  1. Wikipedia (tiếng Anh): Coffea arabica
  2. Wikipedia (tiếng Việt): Cà phê chè

Viết bởi Ban biên tập phacaphe, cập nhật 3/11/2026. Nội dung được viết lại bằng lời của chúng tôi từ các nguồn trên. Thấy chỗ sai, xin báo quatrang liên hệ.